das parkett
par
paʁ
par
kett
ˈkɛt
ket
billettetikettballettjackett

Định nghĩa và ý nghĩa của "parkett"trong tiếng Đức

Das Parkett
01

پارکت , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Parkette
dạng sở hữu cách
Parkett(e)s
Các ví dụ
Im neuen Haus möchten wir im Wohnbereich Parkett verlegen. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng