das Parfüm
Pronunciation
/paʁˈfyːm/
Parfum

Định nghĩa và ý nghĩa của "parfüm"trong tiếng Đức

Das Parfüm
01

nước hoa, dầu thơm

Duftwasser für den Körper
das Parfüm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Parfüms
dạng số nhiều
Parfüms
Các ví dụ
Ich kaufe Parfüm als Geschenk.
Tôi mua nước hoa làm quà tặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng