der Papagei
Pronunciation
/pˈɑpaɡˌaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papagei"trong tiếng Đức

Der Papagei
[gender: masculine]
01

vẹt, chim vẹt

Ein bunter Vogel mit starkem Schnabel, der Laute und Wörter nachahmen kann
der Papagei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Papageis
dạng số nhiều
Papageien
Các ví dụ
Der Papagei frisst gerne Nüsse und Früchte.
Con vẹt thích ăn các loại hạt và trái cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng