der orthode
or
ɔʁ
awr
tho
to
to
ˈpɛ:
pe
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "orthopäde"trong tiếng Đức

Der Orthopäde
01

Facharzt für Orthopädie , -

der Orthopäde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Orthopäden
dạng số nhiều
Orthopäden
Các ví dụ
Wegen seiner starken Rückenschmerzen ging er zu einem Orthopäden. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng