ordentlich
ordentlich
ɔɐdntlɪç
awdntlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordentlich"trong tiếng Đức

ordentlich
01

gọn gàng, sạch sẽ

Sauber, aufgeräumt oder organisiert 
ordentlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ordentlichsten
so sánh hơn
ordentlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Mein Zimmer ist immer ordentlich. 

Phòng của tôi luôn luôn gọn gàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng