ordentlich
Pronunciation
/ˈɔʁdəntlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordentlich"trong tiếng Đức

ordentlich
01

gọn gàng, sạch sẽ

Sauber, aufgeräumt oder organisiert
ordentlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ordentlichsten
so sánh hơn
ordentlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem Fest war nichts mehr ordentlich.
Sau bữa tiệc, không có gì còn ngăn nắp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng