Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ordentlich
01
gọn gàng, sạch sẽ
Sauber, aufgeräumt oder organisiert
Các ví dụ
Nach dem Fest war nichts mehr ordentlich.
Sau bữa tiệc, không có gì còn ngăn nắp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gọn gàng, sạch sẽ