Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
orange
01
màu cam, màu da cam
Mit der Farbe zwischen Rot und Gelb orange
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am orangesten
so sánh hơn
oranger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trägt orange Schuhe.
Cô ấy đang đi giày cam.
Die Orange
[gender: feminine]
01
cam, cam ngọt
Runde, saftige Frucht mit süß-saurem Geschmack und orangener Schale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Orange
dạng số nhiều
Orangen
Các ví dụ
Möchtest du eine Orange schälen?
Bạn có muốn gọt một quả cam không?



























