die operation
o
o:
o
pe
ra
ʁa
ra
tion
ˈt͡si̯o:n
tsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "operation"trong tiếng Đức

Die Operation
01

cuộc phẫu thuật

Ein medizinischer Eingriff zur Behandlung von Krankheiten oder Verletzungen 
die Operation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Operationen
dạng sở hữu cách
Operation
Các ví dụ
Die Operation war erfolgreich. 

Cuộc phẫu thuật đã thành công.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

operation
operate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng