das Online-konto
Pronunciation
/ˈɒnlaɪn kɔntˈoː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "online-konto"trong tiếng Đức

Das Online-konto
01

tài khoản trực tuyến, tài khoản kỹ thuật số

Ein digitales Benutzerkonto im Internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Online-Kontos
dạng số nhiều
Online-Konten
Các ví dụ
Das Online-Konto wurde gehackt.
Tài khoản trực tuyến đã bị hack.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng