der oktober
oktober
ɔkto:bɐ
awktob

Định nghĩa và ý nghĩa của "oktober"trong tiếng Đức

Der Oktober
01

tháng Mười, tháng thứ mười trong năm

Der zehnte Monat im Jahr 
der Oktober definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Oktober
dạng sở hữu cách
Oktober(s)
Các ví dụ
Oktober ist kühl. 

Tháng Mười mát mẻ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng