oberhalb
oberhalb
o:bɐhalp
obhalp

Định nghĩa và ý nghĩa của "oberhalb"trong tiếng Đức

oberhalb
01

ở trên, phía trên

An einer höheren Position 
oberhalb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Das Bild hängt oberhalb des Sofas. 

Bức tranh được treo phía trên ghế sofa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

oberhalb

ober

+

halb

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng