Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oberhalb
01
ở trên, phía trên
An einer höheren Position
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Das Dorf liegt oberhalb des Tales.
Ngôi làng nằm phía trên thung lũng.
Cây Từ Vựng
oberhalb
ober
halb
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở trên, phía trên
Cây Từ Vựng
ober
halb