die Oberfläche
Pronunciation
/ˈoːbɐˌflɛçə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oberfläche"trong tiếng Đức

Die Oberfläche
[gender: feminine]
01

سطح

die Oberfläche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Oberfläche
dạng số nhiều
Oberflächen
Các ví dụ
Die Oberfläche des Tisches ist sehr glatt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng