die oberfläche
oberfläche
o:bɐflɛçə
obflechē

Định nghĩa và ý nghĩa của "oberfläche"trong tiếng Đức

Die Oberfläche
01

- , -

die Oberfläche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Oberfläche
dạng số nhiều
Oberflächen
Các ví dụ
Die Oberfläche des Sees war völlig still. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng