nochmals
noch
ˈnɔx
nawkh
mals
ma:ls
mals

Định nghĩa và ý nghĩa của "nochmals"trong tiếng Đức

nochmals
01

một lần nữa

Bezeichnet die Wiederholung einer Handlung oder Aussage 
nochmals definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Kannst du das nochmals erklären? 

Bạn có thể giải thích điều đó một lần nữa không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng