Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nochmals
01
một lần nữa
Bezeichnet die Wiederholung einer Handlung oder Aussage
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie versuchte es nochmals.
Cô ấy đã thử nó một lần nữa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một lần nữa