Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nochmal
01
lại một lần nữa, một lần nữa
Bezeichnet die erneute Ausführung einer Handlung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Mach's nochmal!
Hãy làm điều đó một lần nữa!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lại một lần nữa, một lần nữa