nicht nur...sondern auch
nicht
nɪçt
nicht
nur
nu:ɐ̯
noo
sondern
sɔndɐn
sawndn
auch
aʊ̯x
awkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "nicht nur...sondern auch"trong tiếng Đức

nicht nur...sondern auch
01

không chỉ... mà còn, không những... mà còn

Betont eine zusätzliche, oft überraschende Information 
nicht nur...sondern auch definition and meaning
Các ví dụ
Er spricht nicht nur Deutsch, sondern auch Englisch. 

Anh ấy nói không chỉ tiếng Đức mà còn tiếng Anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng