die neuzeit
neu
nɔʏ
nawu
zeit
tsaɪt
tsait
neuheit

Định nghĩa và ý nghĩa của "neuzeit"trong tiếng Đức

Die Neuzeit
01

thời kỳ hiện đại, kỷ nguyên hiện đại

Die historische Epoche nach dem Mittelalter, Beginn der Moderne 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Neuzeit
Các ví dụ
Die Neuzeit begann im 15. Jahrhundert. 

Thời kỳ hiện đại bắt đầu vào thế kỷ 15.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng