Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neutral
01
trung lập, không thiên vị
Ohne Meinung oder Wertung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am neutralsten
so sánh hơn
neutraler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich versuche, in Diskussionen neutral zu sein.
Tôi cố gắng trung lập trong các cuộc thảo luận.
Cây Từ Vựng
neutral
neuter



























