Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neuerdings
01
gần đây, mới đây
Seit kurzer Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Neuerdings trägt sie nur noch schwarze Kleidung.
Gần đây, cô ấy chỉ mặc quần áo màu đen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần đây, mới đây
Gần đây, cô ấy chỉ mặc quần áo màu đen.