netto
ne
ˈnɛ
ne
tto
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "netto"trong tiếng Đức

01

ròng

Beschreibt einen Wert ohne Steuern oder Abzüge 
netto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Mein Gehalt beträgt 2.000 Euro netto. 

Lương của tôi là 2.000 euro ròng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng