Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
netto
01
ròng
Beschreibt einen Wert ohne Steuern oder Abzüge
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Netto bleiben nach Steuern 1.500 Euro übrig.
Net, sau thuế còn lại 1.500 euro.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ròng