nett
nett
nɛt
net
fettchatbettbrett

Định nghĩa và ý nghĩa của "nett"trong tiếng Đức

01

tử tế, tốt bụng

Zeigt Freundlichkeit und Wohlwollen 
nett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
netteste-
so sánh hơn
netter
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Charakter, Verhalten, Soziales
Các ví dụ
Sie ist immer sehr nett zu allen. 

Cô ấy luôn luôn rất tử tế với mọi người.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng