national
national
nat͡si̯ona:l
natsional

Định nghĩa và ý nghĩa của "national"trong tiếng Đức

national
01

quốc gia

Ein Land oder eine Nation betreffend 
national definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein nationales Problem. 

Đây là một vấn đề quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng