der napf
napf

Định nghĩa và ý nghĩa của "napf"trong tiếng Đức

Der Napf
01

kleine, meist flache runde Schüssel, besonders für das Futter von Haustieren , -

der Napf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Der Hund frisst sein Futter aus dem Napf. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng