die nahrung
nahrung

Định nghĩa và ý nghĩa của "nahrung"trong tiếng Đức

Die Nahrung
01

alles, was Menschen oder Tiere essen, um Energie und Nährstoffe zu bekommen 

die Nahrung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Menschen und Tiere brauchen Nahrung zum Leben. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng