nah
nah
na:
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "nah"trong tiếng Đức

01

gần, sát

Nicht weit entfernt 
nah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nächsten
so sánh hơn
näher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Schule ist ganz nah. 

Trường học rất gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng