Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nah
[comparative form: näher][superlative form: am nächsten]
01
gần, sát
Nicht weit entfernt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nächsten
so sánh hơn
näher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir sind schon sehr nah am Ziel.
Chúng tôi đã rất gần mục tiêu.



























