die nadel
nadel
na:dl
nadl
nagelnudelnabel

Định nghĩa và ý nghĩa của "nadel"trong tiếng Đức

Die Nadel
01

kim, ống tiêm

Ein dünnes, spitzes Werkzeug aus Metall zum Nähen, Injizieren oder Stechen 
die Nadel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nadel
dạng số nhiều
Nadeln
Các ví dụ
Ich habe mich an der Nadel gestochen. 

Tôi đã đâm mình bằng cây kim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng