nachweisen
nach
ˈna:x
nakh
wei
ˌvaɪ
vai
sen
zən
zēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachweisen"trong tiếng Đức

nachweisen
01

durch Beweise zeigen, dass etwas wahr oder vorhanden ist , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
weisen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
wies nach
quá khứ phân từ
nachgewiesen
Các ví dụ
Der Wissenschaftler konnte seine Theorie nachweisen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng