der nachttisch
nacht
naxt
nakht
tisch
tɪʃ
tish
nachtisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachttisch"trong tiếng Đức

Der Nachttisch
01

bàn đầu giường, tủ đầu giường

neben dem Bett stehendes, niedriges Tischchen oder Schränkchen 
der Nachttisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Nachttischs
dạng số nhiều
Nachttische
Các ví dụ
Der Nachttisch ist aus Holz. 

Bàn đầu giường được làm bằng gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng