der Nachttisch
Pronunciation
/nˈaxtɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachttisch"trong tiếng Đức

Der Nachttisch
[gender: masculine]
01

bàn đầu giường, tủ đầu giường

neben dem Bett stehendes, niedriges Tischchen oder Schränkchen
der Nachttisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Nachttischs
dạng số nhiều
Nachttische
Các ví dụ
Der Nachttisch hat eine Schublade für kleine Gegenstände.
Bàn đầu giường có ngăn kéo cho các vật dụng nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng