die Mülltonne
Pronunciation
/ˈmʏlˌtɔnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mülltonne"trong tiếng Đức

Die Mülltonne
[gender: feminine]
01

thùng rác, thùng đựng rác

Ein großer Behälter für Müll
die Mülltonne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mülltonne
dạng số nhiều
Mülltonnen
Các ví dụ
Er bringt die Mülltonne raus.
Anh ấy đưa thùng rác ra ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng