männlich
männ
ˈmɛn
men
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "männlich"trong tiếng Đức

männlich
01

Zum Geschlecht von Männern oder Jungen gehörend 

männlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Biologie, Geschlecht, Soziales
Các ví dụ
Das Baby ist männlich. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng