Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
männlich
01
Zum Geschlecht von Männern oder Jungen gehörend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Hund ist männlich.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zum Geschlecht von Männern oder Jungen gehörend