das mitgefühl
mit
ˈmɪt
mit
gefühl
ˌgəfy:l
gēfyl

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitgefühl"trong tiếng Đức

Das Mitgefühl
01

lòng trắc ẩn, sự đồng cảm

das Gefühl, dass man den Schmerz oder die Sorgen eines anderen versteht und mit ihm fühlt 
das Mitgefühl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mitgefühls
Các ví dụ
Ihr Mitgefühl hilft mir. 

Lòng trắc ẩn của cô ấy giúp tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng