der milchkaffee
milch
mɪlç
milch
ka
ka
ka
ffee
fe
fe

Định nghĩa và ý nghĩa của "milchkaffee"trong tiếng Đức

Der Milchkaffee
01

Kaffee mit viel Milch , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Milchkaffees
dạng sở hữu cách
Milchkaffees
Các ví dụ
Zum Frühstück trinke ich einen großen Milchkaffee. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

milchkaffee

milch

+

kaffee

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng