die meinung
meinung
maɛ̯nʊng
maenoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "meinung"trong tiếng Đức

Die Meinung
01

ý kiến, quan điểm

Persönliche Ansicht oder Einstellung zu einem Thema 
die Meinung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Meinung
dạng số nhiều
Meinungen
Các ví dụ
Was ist deine Meinung dazu? 

Ý kiến của bạn về việc này là gì?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng