das maximum
max
ˈmak
mak
i
si
si
mum
mʊm
moom

Định nghĩa và ý nghĩa của "maximum"trong tiếng Đức

Das Maximum
01

tối đa, điểm cao nhất

Der größte Wert, den eine Funktion oder eine Größe annehmen kann 
das Maximum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Maximums
dạng số nhiều
Maxima
Các ví dụ
Die Funktion erreicht ihr Maximum bei x = 3. 

Hàm số đạt giá trị cực đại tại x = 3.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng