maximal
max
ˈmak
mak
i
si
mal
ma:l
mal

Định nghĩa và ý nghĩa của "maximal"trong tiếng Đức

maximal
01

tối đa, cực đại

Den größtmöglichen Umfang, Grad oder Wert darstellend 
maximal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die maximale Geschwindigkeit auf dieser Straße beträgt 120 km/h. 

Tốc độ tối đa trên con đường này là 120 km/h.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng