die Marmelade
Pronunciation
/ˌmaʁməˈlaːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marmelade"trong tiếng Đức

Die Marmelade
[gender: feminine]
01

mứt, mứt trái cây

Süßer Brotaufstrich aus gekochtem Obst und Zucker
die Marmelade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Marmelade
dạng số nhiều
Marmeladen
Các ví dụ
Kannst du mir bitte die Marmelade geben?
Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi mứt không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng