der Markt
Pronunciation
/maʁkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "markt"trong tiếng Đức

Der Markt
01

chợ, khu chợ

Ein Ort, wo man Dinge kaufen und verkaufen kann
der Markt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Markt(e)s
dạng số nhiều
Märkte
Các ví dụ
Obst gibt es auf dem Markt.
Có trái cây ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng