das marketing
mar
ˈmaʁ
mar
ke
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "marketing"trong tiếng Đức

Das Marketing
01

alle Maßnahmen, mit denen eine Firma ihre Produkte oder Dienstleistungen bekannt macht und verkauft , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Marketings
Các ví dụ
Das Marketing für das neue Produkt beginnt nächste Woche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng