die mango
man
ˈman
man
go
go
go
manko

Định nghĩa và ý nghĩa của "mango"trong tiếng Đức

Die Mango
01

xoài, xoài

Eine süße, tropische Frucht mit gelbem oder orangefarbenem Fruchtfleisch 
die Mango definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mangos
dạng số nhiều
Mangos
Các ví dụ
Ich esse gern eine reife Mango im Sommer. 

Tôi thích ăn một quả xoài chín vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng