die Mango

Định nghĩa và ý nghĩa của "mango"trong tiếng Đức

Die Mango
01

xoài, xoài

Eine süße, tropische Frucht mit gelbem oder orangefarbenem Fruchtfleisch
die Mango definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mangos
dạng số nhiều
Mangos
Các ví dụ
Mangos wachsen vor allem in tropischen Regionen.
Xoài chủ yếu mọc ở các vùng nhiệt đới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng