manchmal
manch
ˈmanç
manch
mal
ma:l
mal

Định nghĩa và ý nghĩa của "manchmal"trong tiếng Đức

manchmal
01

đôi khi, thỉnh thoảng

Nicht regelmäßig, aber ab und zu 
manchmal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe manchmal ins Kino. 

Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng