die lyrik
ly
ˈly:
ly
rik
ʁɪk
rik

Định nghĩa và ý nghĩa của "lyrik"trong tiếng Đức

Die Lyrik
01

thơ, thơ trữ tình

Gedichte und poetische Texte 
die Lyrik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Lyrik
Các ví dụ
Ich mag die Lyrik von Goethe. 

Tôi thích thơ trữ tình của Goethe.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng