der liter
liter
lɪtɐ
lit
leiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "liter"trong tiếng Đức

Der Liter
01

Maßeinheit für ein Volumen von einem Kubikdezimeter , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Liter
dạng sở hữu cách
Liters
Các ví dụ
Ein Liter Wasser wiegt ungefähr ein Kilogramm. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng