die Liste
Pronunciation
/ˈlɪstə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liste"trong tiếng Đức

Die Liste
01

danh sách, bảng kê

Eine geordnete Aufzählung von Namen, Dingen oder Punkten
die Liste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Liste
dạng số nhiều
Listen
Các ví dụ
Meine To-Do-Liste für heute ist sehr lang.
Danh sách việc cần làm hôm nay của tôi rất dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng