der lippenstift
li
ˈlɪ
li
ppens
ˌpənʃ
pēnsh
tift
tɪft
tift

Định nghĩa và ý nghĩa của "lippenstift"trong tiếng Đức

Der Lippenstift
01

Ein kosmetisches Produkt in Stiftform, das auf die Lippen aufgetragen wird 

der Lippenstift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Lippenstift(e)s
dạng số nhiều
Lippenstifte
Các ví dụ
Ihr Lieblingslippenstift ist ein kräftiges Rot. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng