das leder
leder
le:dɐ
led
luderleserlegerleber

Định nghĩa và ý nghĩa của "leder"trong tiếng Đức

Das Leder
01

da, da thuộc

Ein Material aus der Haut von Tieren, das für Kleidung, Taschen und Möbel verwendet wird 
das Leder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Leders
dạng số nhiều
Leder
Các ví dụ
Die Jacke ist aus echtem Leder. 

Chiếc áo khoác được làm từ da thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng