lange
lan
ˈlan
lan
ge
lanzelängelaugelunge

Định nghĩa và ý nghĩa của "lange"trong tiếng Đức

01

lâu, trong thời gian dài

Für einen großen Zeitraum 
lange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe lange geschlafen. 

Tôi đã ngủ lâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng