der lachs
lachs
laks
laks
luchs

Định nghĩa và ý nghĩa của "lachs"trong tiếng Đức

Der Lachs
01

cá hồi, cá hồi Đại Tây Dương

ein wertvoller Speisefisch mit rosafarbenem Fleisch, der zum Laichen die Flüsse hinauf schwimmt 
der Lachs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Lachse
dạng sở hữu cách
Lachses
Các ví dụ
Lachs ist reich an Omega-3-Fettsäuren und sehr gesund. 

Cá hồi giàu axit béo omega-3 và rất tốt cho sức khỏe.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng