der Käse
Pronunciation
/kɛːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "käse"trong tiếng Đức

Der Käse
[gender: masculine]
01

phô mai, phô mai

Ein festes Milchprodukt, das durch Gärung hergestellt wird
der Käse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Käses
dạng số nhiều
Käse
Các ví dụ
Magst du lieber harten oder weichen Käse?
Bạn thích phô mai cứng hay mềm hơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng