Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich kämmen
01
Haare mit einem Kamm ordnen oder glätten , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
kämmte
quá khứ phân từ
gekämmt
Các ví dụ
Sie kämmt sich jeden Morgen vor dem Spiegel die Haare.



























