der Kurs
Pronunciation
/kʊʁs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kurs"trong tiếng Đức

Der Kurs
[gender: masculine]
01

khóa học, lớp học

Eine Lehrveranstaltung zu einem bestimmten Thema
der Kurs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kurses
dạng số nhiều
Kurse
Các ví dụ
Wie viele Teilnehmer sind im Kurs?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng