die kunstschule
kunst
kʊnst
koonst
schu
ʃu:
shoo
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "kunstschule"trong tiếng Đức

Die Kunstschule
01

Schule, an der bildende Kunst, Kunsthandwerk und ähnliche Fächer gelehrt werden , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kunstschulen
dạng sở hữu cách
Kunstschule
Các ví dụ
Sie studiert seit zwei Jahren an einer Kunstschule. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng