kulturell
Pronunciation
/kʊlˈtuːɐ̯ɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kulturell"trong tiếng Đức

kulturell
01

văn hóa, văn hóa

Mit der Kultur eines Landes, Volkes oder einer Gesellschaft verbunden
kulturell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie studiert kulturelle Anthropologie.
Cô ấy nghiên cứu nhân học văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng