Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kulturell
01
văn hóa, văn hóa
Mit der Kultur eines Landes, Volkes oder einer Gesellschaft verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Berlin bietet viele kulturelle Veranstaltungen.
Berlin cung cấp nhiều sự kiện văn hóa.



























